nhật nẻo
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ (cũ):
- Đi khác đường, không gặp nhau: Dùng để chỉ việc hai người không gặp được nhau vì đi theo hai con đường, hai hướng khác nhau.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Hai người bạn cũ nhật nẻo đã lâu, nay mới có dịp hội ngộ. (Hai người bạn cũ lâu nay không gặp vì đi khác đường, nay mới có dịp gặp lại.)
- Số phận khiến họ nhật nẻo, mỗi người một phương trời. (Số phận khiến họ đi khác đường, mỗi người một nơi.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Sự nhật nẻo": Danh từ hóa, chỉ tình trạng, sự việc không gặp gỡ được vì khác đường.
- Sự nhật nẻo của đôi bạn khiến ai cũng tiếc nuối. (Việc đôi bạn không gặp được nhau vì khác đường khiến ai cũng tiếc nuối.)
Biến thể và từ gần giống
- Nhật đường (cũ): Từ đồng nghĩa, cùng nghĩa với "nhật nẻo".
- Họ nhật đường đã hơn chục năm. (Họ không gặp nhau vì đi khác đường đã hơn mười năm.)
Từ đồng nghĩa
- Chia ly: Xa cách, rời nhau ra (thường mang sắc thái tình cảm mạnh hơn).
- Phân kỳ: Chia lìa, mỗi người đi một ngả (trang trọng, thường dùng trong văn chương).
Lưu ý sử dụng
- Từ "nhật nẻo" là từ cũ, ít được dùng trong giao tiếp hàng ngày hiện đại, thường xuất hiện trong văn chương, thơ ca hoặc lối nói cổ.
- Từ này mô tả một sự không gặp gỡ do hoàn cảnh khách quan (đi khác đường) hơn là do chủ ý xa lánh.
- Cg. Nhật đường. Nói hai người không gặp nhau vì đi khác đường (cũ).